Alếchxanđrơ Puskin
- 51.190 экз./вьетнамский/Alếchxanđrơ Puskin ; Перевод на вьетнам.яз. Hoàng Tôn, Nguyển Duy Bình.Alếchxanđrơ Puskin.Alếchxanđrơ Puskin.Mátxcơva/Москва/Cầu vồng/, 1985 ( ), 1985 ( ). - Cầu vồng, 19851985. - 366 c ; 19 см.Alếchxanđrơ Puskin. Mátxcơva, 1985 Москва, 1985 .